軽キャン [Khinh]
けいキャン
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
xe cắm trại nhẹ
🔗 軽キャンピングカー
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
xe cắm trại nhẹ
🔗 軽キャンピングカー