軸を掛ける [Trục Quải]
軸をかける [Trục]
じくをかける
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
treo tranh cuộn
🔗 掛け軸
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
treo tranh cuộn
🔗 掛け軸