転 [Chuyển]
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
quay lại (một lần)
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
đột ngột; bất ngờ
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
hoàn toàn (bọc trong cái gì đó); nhanh chóng (mở ra cái gì đó)
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
tròn đẹp (mắt)
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
cái đập lúa
🔗 くるり棒