転院 [Chuyển Viện]
てんいん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển viện; chuyển đến bệnh viện khác
JP: うん。前の先生に紹介してもらって、転院したの。
VI: Có, tôi đã được giới thiệu bởi giáo viên trước và chuyển viện.