転部 [Chuyển Bộ]

てんぶ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

chuyển bộ phận (phòng ban, câu lạc bộ, v.v.)

JP: なんにん社員しゃいんてんもうんできましたか。

VI: Bao nhiêu nhân viên đã đăng ký chuyển bộ phận?