転車台 [Chuyển Xa Đài]
てんしゃだい
Danh từ chung
bàn xoay đường sắt
Danh từ chung
bàn xoay xe; bàn xoay đường lái xe
Danh từ chung
bàn xoay đường sắt
Danh từ chung
bàn xoay xe; bàn xoay đường lái xe