転路手 [Chuyển Lộ Thủ]
てんろしゅ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
người gác ghi
người gác ghi
🔗 転轍手
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
người gác ghi
người gác ghi
🔗 転轍手