転記 [Chuyển Kí]
てんき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đăng tải; sao chép
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đăng tải; sao chép