転職活動 [Chuyển Chức Hoạt Động]
てんしょくかつどう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tìm kiếm công việc mới
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tìm kiếm công việc mới