転義 [Chuyển Nghĩa]
てんぎ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nghĩa chuyển; nghĩa bóng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nghĩa chuyển; nghĩa bóng