Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
転移巣
[Chuyển Di Sáo]
てんいそう
🔊
Danh từ chung
tổn thương di căn
🔗 原発巣
Hán tự
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
巣
Sáo
tổ; tổ chim; tổ ong; mạng nhện; hang ổ