転石 [Chuyển Thạch]
てんせき
Danh từ chung
đá lăn; tảng đá
JP: 転石苔むさず。
VI: Đá lăn không mọc rêu.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
転石苔を生ぜず。
Đá lăn không mọc rêu.
「転石苔を生ぜず」はことわざである。
"Đá lăn không mọc rêu" là một tục ngữ.