Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
転用者
[Chuyển Dụng Giả]
てんようしゃ
🔊
Danh từ chung
người tái sử dụng
Hán tự
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
用
Dụng
sử dụng; công việc
者
Giả
người