転用 [Chuyển Dụng]

てんよう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

chuyển hướng; sử dụng cho mục đích khác

JP: ほんサイトない記述きじゅつ画像がぞう写真しゃしん無断むだん転載てんさい転用てんよう禁止きんしします。

VI: Trang web này cấm sao chép hoặc sử dụng lại các mô tả, hình ảnh và ảnh mà không được phép.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 転用
  • Cách đọc: てんよう
  • Loại từ: Danh từ; động từ する (〜を転用する)
  • Sắc thái: Trung tính đến trang trọng; thường dùng trong quản lý tài sản, dự án, bản quyền, quy hoạch.
  • Collocation: 資金の転用, 農地転用, 用途転用, 無断転用(禁止), 許可なく転用する

2. Ý nghĩa chính

- Chuyển sang mục đích sử dụng khác; dùng lại cho mục đích khác; “tái phân bổ” công dụng. Ví dụ: dùng ngân sách A cho dự án B, đổi đất nông nghiệp sang đất ở, dùng bài viết/ảnh cho mục đích khác.

3. Phân biệt

  • 流用: “dùng sai mục đích/biển thủ” (thường mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt với tiền). 転用 là trung tính; hợp lệ khi có phép.
  • 代用: “dùng thay thế tạm”. Không nhất thiết thay đổi mục đích gốc; chỉ thay bằng vật khác.
  • 再利用: tái sử dụng nói chung, nhấn mạnh dùng lại, không nhất thiết đổi mục đích.
  • 転換: chuyển đổi (quy mô lớn, trạng thái/hệ thống), còn 転用 tập trung vào “mục đích sử dụng”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: NをN2に転用する/Nの転用を許可する/無断で転用する.
  • Ngữ cảnh pháp lý/quản trị: ngân sách, tài sản, đất đai, dữ liệu, nội dung số.
  • Chú ý: nội dung có bản quyền thường ghi “無断転用禁止” (cấm chuyển dùng khi chưa được phép).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
流用 Gần nghĩa/tiêu cực dùng sai, biển thủ Nhấn mạnh trái phép/không đúng mục đích.
代用 Liên quan dùng thay thế Không nhất thiết đổi mục đích tổng thể.
再利用 Liên quan tái sử dụng Trọng tâm là dùng lại, có thể cùng mục đích.
専用 Đối nghĩa chuyên dùng Ngược với chuyển dùng đa mục đích.
原状回復 Đối nghĩa theo ngữ cảnh khôi phục hiện trạng Trả lại công dụng/trạng thái ban đầu.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 転: chuyển, xoay, đổi.
  • 用: dùng, công dụng.
  • Kết hợp: chuyển mục đích sử dụng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi làm tài liệu, hãy phân biệt “転用許可” và “引用(trích dẫn)”: trích dẫn có điều kiện hợp lý thì không cần xin phép trong một số trường hợp; còn 転用 thường là dùng lại toàn bộ hoặc cho mục đích khác, đa phần cần sự đồng ý.

8. Câu ví dụ

  • 研究費を他プロジェクトに転用するには承認が必要だ。
    Để chuyển dùng kinh phí nghiên cứu cho dự án khác cần có phê duyệt.
  • この写真の無断転用を禁じます。
    Cấm chuyển dùng bức ảnh này khi chưa được phép.
  • 倉庫をオフィスに転用した。
    Đã chuyển nhà kho thành văn phòng.
  • 農地の住宅用への転用申請を出した。
    Đã nộp đơn xin chuyển dụng đất nông nghiệp sang đất ở.
  • 古いPCをサーバーとして転用する。
    Dùng lại máy tính cũ làm máy chủ.
  • 広告素材の転用は契約で制限されている。
    Việc chuyển dùng vật liệu quảng cáo bị giới hạn trong hợp đồng.
  • 余剰資金を設備投資に転用した。
    Đã chuyển dùng vốn dư cho đầu tư thiết bị.
  • 論文テキストの転用は剽窃に当たる。
    Chuyển dùng văn bản luận văn có thể bị coi là đạo văn.
  • 避難所を仮設教室に転用する計画だ。
    Có kế hoạch chuyển dùng nơi sơ tán thành lớp học tạm.
  • 社内規定によりデータの転用は禁止だ。
    Theo quy định nội bộ, cấm chuyển dùng dữ liệu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 転用 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?