1. Thông tin cơ bản
- Từ: 転用
- Cách đọc: てんよう
- Loại từ: Danh từ; động từ する (〜を転用する)
- Sắc thái: Trung tính đến trang trọng; thường dùng trong quản lý tài sản, dự án, bản quyền, quy hoạch.
- Collocation: 資金の転用, 農地転用, 用途転用, 無断転用(禁止), 許可なく転用する
2. Ý nghĩa chính
- Chuyển sang mục đích sử dụng khác; dùng lại cho mục đích khác; “tái phân bổ” công dụng. Ví dụ: dùng ngân sách A cho dự án B, đổi đất nông nghiệp sang đất ở, dùng bài viết/ảnh cho mục đích khác.
3. Phân biệt
- 流用: “dùng sai mục đích/biển thủ” (thường mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt với tiền). 転用 là trung tính; hợp lệ khi có phép.
- 代用: “dùng thay thế tạm”. Không nhất thiết thay đổi mục đích gốc; chỉ thay bằng vật khác.
- 再利用: tái sử dụng nói chung, nhấn mạnh dùng lại, không nhất thiết đổi mục đích.
- 転換: chuyển đổi (quy mô lớn, trạng thái/hệ thống), còn 転用 tập trung vào “mục đích sử dụng”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: NをN2に転用する/Nの転用を許可する/無断で転用する.
- Ngữ cảnh pháp lý/quản trị: ngân sách, tài sản, đất đai, dữ liệu, nội dung số.
- Chú ý: nội dung có bản quyền thường ghi “無断転用禁止” (cấm chuyển dùng khi chưa được phép).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 流用 |
Gần nghĩa/tiêu cực |
dùng sai, biển thủ |
Nhấn mạnh trái phép/không đúng mục đích. |
| 代用 |
Liên quan |
dùng thay thế |
Không nhất thiết đổi mục đích tổng thể. |
| 再利用 |
Liên quan |
tái sử dụng |
Trọng tâm là dùng lại, có thể cùng mục đích. |
| 専用 |
Đối nghĩa |
chuyên dùng |
Ngược với chuyển dùng đa mục đích. |
| 原状回復 |
Đối nghĩa theo ngữ cảnh |
khôi phục hiện trạng |
Trả lại công dụng/trạng thái ban đầu. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 転: chuyển, xoay, đổi.
- 用: dùng, công dụng.
- Kết hợp: chuyển mục đích sử dụng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi làm tài liệu, hãy phân biệt “転用許可” và “引用(trích dẫn)”: trích dẫn có điều kiện hợp lý thì không cần xin phép trong một số trường hợp; còn 転用 thường là dùng lại toàn bộ hoặc cho mục đích khác, đa phần cần sự đồng ý.
8. Câu ví dụ
- 研究費を他プロジェクトに転用するには承認が必要だ。
Để chuyển dùng kinh phí nghiên cứu cho dự án khác cần có phê duyệt.
- この写真の無断転用を禁じます。
Cấm chuyển dùng bức ảnh này khi chưa được phép.
- 倉庫をオフィスに転用した。
Đã chuyển nhà kho thành văn phòng.
- 農地の住宅用への転用申請を出した。
Đã nộp đơn xin chuyển dụng đất nông nghiệp sang đất ở.
- 古いPCをサーバーとして転用する。
Dùng lại máy tính cũ làm máy chủ.
- 広告素材の転用は契約で制限されている。
Việc chuyển dùng vật liệu quảng cáo bị giới hạn trong hợp đồng.
- 余剰資金を設備投資に転用した。
Đã chuyển dùng vốn dư cho đầu tư thiết bị.
- 論文テキストの転用は剽窃に当たる。
Chuyển dùng văn bản luận văn có thể bị coi là đạo văn.
- 避難所を仮設教室に転用する計画だ。
Có kế hoạch chuyển dùng nơi sơ tán thành lớp học tạm.
- 社内規定によりデータの転用は禁止だ。
Theo quy định nội bộ, cấm chuyển dùng dữ liệu.