転業 [Chuyển Nghiệp]
てんぎょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thay đổi nghề nghiệp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thay đổi nghề nghiệp