転所 [Chuyển Sở]
てんしょ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thay đổi địa điểm (địa chỉ, trường mẫu giáo, viện, v.v.); chuyển đi; chuyển công tác
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển đến vị trí mới (của thẩm phán)