転戦 [Chuyển Khuyết]

てんせん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 24000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

di chuyển từ chiến trường này sang chiến trường khác; chiến đấu trên nhiều mặt trận