Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
転帰
[Chuyển Quy]
てんき
🔊
Danh từ chung
kết quả
Hán tự
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
帰
Quy
trở về; dẫn đến