転属 [Chuyển Thuộc]
てんぞく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
thay đổi nhiệm vụ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
thay đổi nhiệm vụ