転学 [Chuyển Học]
てんがく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển trường; chuyển khoa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển trường; chuyển khoa