転子 [Chuyển Tử]
てんし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
mấu chuyển
🔗 大転子; 小転子
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
mấu chuyển
🔗 大転子; 小転子