転地療法 [Chuyển Địa Liệu Pháp]
てんちりょうほう
Danh từ chung
liệu pháp khí hậu; thay đổi không khí để phục hồi
Danh từ chung
liệu pháp khí hậu; thay đổi không khí để phục hồi