転住 [Chuyển Trụ]
てんじゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển nhà; chuyển địa chỉ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển nhà; chuyển địa chỉ