Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軟論
[Nhuyễn Luận]
なんろん
🔊
Danh từ chung
lập luận yếu
Hán tự
軟
Nhuyễn
mềm
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết