Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軟腐病
[Nhuyễn Hủ Bệnh]
なんぷびょう
🔊
Danh từ chung
thối mềm
Hán tự
軟
Nhuyễn
mềm
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua
病
Bệnh
bệnh; ốm