Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軟弱路線
[Nhuyễn Nhược Lộ Tuyến]
なんじゃくろせん
🔊
Danh từ chung
cách tiếp cận mềm yếu
Hán tự
軟
Nhuyễn
mềm
弱
Nhược
yếu
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
線
Tuyến
đường; tuyến