Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軟便
[Nhuyễn Tiện]
なんべん
🔊
Danh từ chung
phân lỏng hoặc mềm
Hán tự
軟
Nhuyễn
mềm
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội