軒を並べる [Hiên Tịnh]
のきをならべる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đứng cạnh nhau; đứng thành hàng
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
đứng cạnh nhau; đứng thành hàng