Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軍隊葬
[Quân Đội Táng]
ぐんたいそう
🔊
Danh từ chung
lễ tang quân đội
Hán tự
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ
葬
Táng
chôn cất; mai táng; gác lại