軍部 [Quân Bộ]

ぐんぶ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

giới chức quân sự

JP: 軍部ぐんぶぜん領土りょうど占領せんりょうした。

VI: Quân đội đã chiếm đóng toàn bộ lãnh thổ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

軍部ぐんぶ不穏ふおんうごきがられる。
Có những dấu hiệu bất ổn trong quân đội.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 軍部
  • Cách đọc: ぐんぶ
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Lịch sử, chính trị, quân sự
  • Ghi chú: Thường chỉ “giới quân sự”/“thượng tầng quân đội”, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử cận – hiện đại (ví dụ Nhật Bản trước 1945). Sắc thái trang trọng.

2. Ý nghĩa chính

軍部 nghĩa là “giới quân sự”, “nhà chức trách quân đội” – tầng lớp lãnh đạo/quyền lực của quân đội có ảnh hưởng đến chính sách và chính trường.

3. Phân biệt

  • 軍部 vs 軍隊: 軍隊 là toàn bộ lực lượng quân sự (tổ chức, binh lính); 軍部 nhấn mạnh giới lãnh đạo/quyền lực.
  • 軍部 vs 司令部: 司令部 là “bộ chỉ huy” cụ thể của một đơn vị/chiến dịch; 軍部 rộng và mang sắc thái chính trị – lịch sử.
  • 軍部 vs 文官・内閣: Văn đối lập: 軍部 (giới quân sự) vs 文官/内閣 (giới dân sự, nội các).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường gặp trong sách lịch sử, báo chí phân tích quyền lực: 軍部の発言力, 軍部主導, 軍部の圧力.
  • Sắc thái nghiêm túc, ít dùng trong hội thoại đời thường trừ khi nói chuyện lịch sử/chính trị.
  • Kết hợp: 軍部大臣, 軍部独裁, 軍部介入, 軍部内の対立.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
軍首脳 Đồng nghĩa gần Thượng tầng quân đội Nhấn mạnh cấp lãnh đạo.
軍当局 Đồng nghĩa gần Nhà chức trách quân đội Sắc thái hành chính.
司令部 Liên quan Bộ chỉ huy Đơn vị chỉ huy cụ thể.
軍隊 Liên quan (khái niệm rộng) Quân đội Tập hợp toàn lực lượng.
文官/内閣/文民統制 Đối nghĩa/bối cảnh đối lập Giới dân sự/Nội các/kiểm soát dân sự Đối lập về quyền lực chính trị.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ぐん): quân đội, binh lực.
  • (ぶ): bộ phận, phòng/ban; cũng dùng để chỉ “giới/nhóm”.
  • Ghi nhớ: 「軍」(quân đội) + 「部」(bộ phận/giới) → “giới thuộc về quân đội”, ám chỉ thượng tầng quyền lực.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc văn bản học thuật, 軍部 thường đi với các động từ như 掌握する(nắm giữ), 影響を及ぼす(gây ảnh hưởng), 介入する(can thiệp). Hiểu rõ sắc thái này giúp bạn giải mã lập luận lịch sử – chính trị một cách chính xác.

8. Câu ví dụ

  • 軍部の影響力が政治に及んだ。
    Ảnh hưởng của giới quân sự đã lan sang chính trị.
  • 当時の軍部は強硬な方針を取った。
    Giới quân sự thời đó áp dụng đường lối cứng rắn.
  • 内閣と軍部の間で意見の対立が生じた。
    Nảy sinh bất đồng quan điểm giữa nội các và giới quân sự.
  • 歴史家は軍部主導の政策を検証している。
    Các nhà sử học đang khảo cứu các chính sách do giới quân sự dẫn dắt.
  • 報道は軍部の発表を慎重に扱った。
    Báo chí thận trọng với thông báo từ giới quân sự.
  • 彼は軍部の圧力を受けて辞任した。
    Anh ta từ chức do chịu sức ép từ giới quân sự.
  • 当局は軍部との調整を進めている。
    Nhà chức trách đang xúc tiến điều phối với giới quân sự.
  • 市民は軍部の情報公開を求めた。
    Người dân yêu cầu giới quân sự công bố thông tin.
  • 研究会で軍部とメディアの関係が議論された。
    Tại hội thảo, mối quan hệ giữa giới quân sự và truyền thông được bàn luận.
  • 近代史における軍部の役割を再評価する。
    Đánh giá lại vai trò của giới quân sự trong cận đại sử.
💡 Giải thích chi tiết về từ 軍部 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?