軍資金 [Quân Tư Kim]

ぐんしきん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chung

quỹ chiến tranh; quỹ chiến dịch

Danh từ chung

quỹ (cho các hoạt động); quỹ chiến dịch