軍資 [Quân Tư]
ぐんし
Danh từ chung
vật liệu chiến tranh; chi phí quân sự; quỹ chiến tranh; quỹ chiến dịch
Danh từ chung
vật liệu chiến tranh; chi phí quân sự; quỹ chiến tranh; quỹ chiến dịch