軍警 [Quân Cảnh]
ぐんけい
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
cảnh sát quân sự
🔗 軍警察
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
cảnh sát quân sự
🔗 軍警察