軍職 [Quân Chức]

ぐんしょく

Danh từ chung

nghề nghiệp quân sự; chức vụ quân sự

JP: かれぐんしょく免職めんしょくになった。

VI: Anh ấy đã bị miễn nhiệm khỏi chức vụ quân sự.