Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軍用犬
[Quân Dụng Khuyển]
ぐんようけん
🔊
Danh từ chung
chó chiến tranh
Hán tự
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
用
Dụng
sử dụng; công việc
犬
Khuyển
chó