軍用 [Quân Dụng]

ぐんよう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

dùng cho quân sự

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アメリカ軍用ぐんようエノラ・ゲイから「リトルボーイ」と名付なづけられた原子げんし爆弾ばくだん投下とうかされた午前ごぜん8時はちじ15分じゅうごふん広島ひろしま平和へいわ記念きねん公園こうえんでは数少かずすくない参列さんれつしゃたちが黙祷もくとうささげました。
Vào lúc 8:15 sáng, khi quả bom nguyên tử "Little Boy" được thả từ máy bay quân sự Mỹ Enola Gay, một số ít người tham dự đã dành một phút mặc niệm tại Công viên Hòa Bình Hiroshima.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 軍用
  • Cách đọc: ぐんよう
  • Loại từ: Danh từ; dùng như định ngữ với 「」: 「軍用のN」
  • Ý nghĩa khái quát: chỉ mục đích quân dụng, dùng cho quân đội
  • Lĩnh vực thường gặp: quốc phòng, an ninh, hàng không – vũ trụ, logistics, luật/quy chuẩn

2. Ý nghĩa chính

軍用 nghĩa là “dùng cho quân sự, quân dụng”. Nhấn mạnh mục đích sử dụng (use case) chứ không nhất thiết là bản thân vật đó mang tính vũ khí. Ví dụ: 軍用機 (máy bay quân sự), 軍用地 (đất quốc phòng), 軍用品 (đồ quân dụng), 軍用仕様 (tiêu chuẩn quân sự).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 軍事用: gần nghĩa với 軍用 nhưng sắc thái thiên về “phục vụ hoạt động quân sự” (military-purpose) rõ rệt; thường dùng trong văn bản kỹ thuật/quy chế.
  • 民生用/民間用: dân dụng; trái nghĩa theo bối cảnh với quân dụng. Ví dụ: 民生用ドローン (drone dân dụng).
  • 業務用: dùng trong nghiệp vụ/chuyên dụng thương mại, không nhất thiết liên quan đến quân đội.
  • 軍需: nhu cầu quân sự (war supplies, procurement); thiên về “nhu cầu cung ứng” hơn là nhãn mục đích như 軍用.
  • 軍民両用 (dual-use): có thể dùng cả quân sự lẫn dân sự; liên hệ gần với 軍用 trong bối cảnh chuyển đổi/kiểm soát xuất khẩu.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: 「軍用のN」, 「Nは軍用だ」, 「Nを軍用に供する/転用する」.
  • Cụm thường gặp: 軍用機・軍用車両・軍用地・軍用道路・軍用品・軍用通信・軍用規格(軍用仕様).
  • Văn phong: trang trọng/báo chí/pháp lý; thường xuất hiện trong tin quốc tế, công bố kỹ thuật, quy định xuất khẩu.
  • Ngữ nghĩa mở rộng: nói về quá trình 軍用化 (militarization), 軍民両用技術 (công nghệ lưỡng dụng).
  • Lưu ý: gắn với “mục đích sử dụng”; cùng một thiết bị có thể là 民生用 hoặc 軍用 tùy cấu hình/điều kiện sử dụng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
軍事用 Gần nghĩa Dùng cho mục đích quân sự Sắc thái kỹ thuật/quy chuẩn mạnh hơn
軍需 Liên quan Nhu cầu/quân nhu Thiên về cung ứng, không phải nhãn mục đích
軍民両用 Liên quan Lưỡng dụng Vừa quân sự vừa dân sự
民生用/民間用 Đối nghĩa theo bối cảnh Dân dụng Chỉ mục đích dân sự
軍用機 Tổ hợp thường dùng Máy bay quân sự Danh mục phương tiện
軍用地 Tổ hợp thường dùng Đất quốc phòng Thuật ngữ pháp lý/địa ốc
非軍事 Đối nghĩa Phi quân sự Ngược lại với quân dụng/quân sự

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: (quân đội) + (dụng, dùng cho).
  • Cấu tạo: từ Hán-Nhật ghép nghĩa “dùng cho quân đội”.
  • Mở rộng: thêm hậu tố/tiền tố tạo cụm chuyên ngành: 軍用規格, 軍用化, 軍用転用.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thời đại công nghệ lưỡng dụng, ranh giới giữa 軍用民生用 ngày càng mờ. Nhiều công nghệ gốc dân sự (vệ tinh thương mại, AI, drone) có thể được 軍用化, nên các văn bản về kiểm soát xuất khẩu thường nêu rõ “có thể dùng cho 軍用”. Khi đọc tài liệu, hãy chú ý tiêu chuẩn (軍用規格) và điều khoản sử dụng để xác định đúng phạm vi “quân dụng”.

8. Câu ví dụ

  • このドローンは軍用として設計された。
    Chiếc drone này được thiết kế dành cho quân dụng.
  • メーカーは民生用モデルを軍用に転用しないと発表した。
    Nhà sản xuất tuyên bố không chuyển đổi mẫu dân dụng sang quân dụng.
  • 基地周辺の軍用道路は一般車両の通行が制限されている。
    Đường quân dụng quanh căn cứ bị hạn chế xe dân thường lưu thông.
  • 最新の軍用通信規格に対応する機器が導入された。
    Thiết bị tương thích với chuẩn thông tin liên lạc quân dụng mới nhất đã được đưa vào sử dụng.
  • この地域には軍用地が多く、開発には許可が必要だ。
    Khu vực này có nhiều đất quốc phòng, việc phát triển cần giấy phép.
  • その企業は軍用仕様の耐久テストをクリアした。
    Doanh nghiệp đó đã vượt qua bài kiểm tra độ bền theo tiêu chuẩn quân dụng.
  • 軍用機の飛来が増え、騒音対策が議論されている。
    Lượng máy bay quân sự bay đến tăng lên, các biện pháp chống ồn đang được bàn thảo.
  • 一部の衛星画像は軍用目的で利用が制限される。
    Một số ảnh vệ tinh bị hạn chế sử dụng cho mục đích quân dụng.
  • 新技術の軍用化に伴い、輸出管理が強化された。
    Khi công nghệ mới được quân dụng hóa, kiểm soát xuất khẩu đã được siết chặt.
  • その物資は軍用・人道支援の両用途に使われうる。
    Vật tư đó có thể dùng cho cả quân dụng lẫn hỗ trợ nhân đạo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 軍用 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?