軍機 [Quân Cơ]

ぐんき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

bí mật quân sự; tài liệu quân sự được phân loại

Danh từ chung

máy bay quân sự

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 軍機
  • Cách đọc: ぐんき
  • Loại từ: Danh từ (Hán Nhật)
  • Khái quát: cơ mật quân sự, việc quân cơ quan trọng
  • Ngữ vực: trang trọng, văn sử, pháp quy; hiện đại thường dùng 軍事機密/機密

2. Ý nghĩa chính

- Bí mật quân sự / việc quân sự tối mật: 軍機に関わる情報 (thông tin liên quan đến cơ mật quân sự).
- Quân cơ, chính sự quân sự hệ trọng (sắc thái cổ/văn sử).

3. Phân biệt

  • 軍機 (từ cổ/trang trọng) vs 軍事機密 (hiện đại, phổ biến). 機密 cũng dùng chung cho toàn bộ bí mật nhà nước/doanh nghiệp.
  • Không nhầm với: 軍旗 (cờ quân đội), 軍紀 (kỷ luật quân đội).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp thường thấy: 軍機に関わる/軍機に属する/軍機の漏洩/軍機違反/軍機保持.
  • Văn sử/luật: trong bối cảnh lịch sử, báo chí điều tra, tài liệu pháp quy.
  • Ngữ điệu trang trọng; trong hội thoại hàng ngày thường thay bằng 軍事機密 hoặc 機密情報.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
軍事機密Đồng nghĩa hiện đạiCơ mật quân sựThông dụng hơn trong hiện đại
機密/機密情報Liên quanBí mật, thông tin mậtKhông chỉ quân sự
極秘Liên quanTuyệt mậtMức độ bảo mật
秘匿Liên quanChe giấuThuật ngữ pháp lý/hành chính
公開情報Đối nghĩaThông tin công khaiTrái với thông tin mật
漏洩Liên quanRò rỉ (thông tin)Thường đi với 軍機の漏洩

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- 軍: quân đội, binh lính. 機: máy móc, cơ chế; cũng mang nghĩa “thời cơ, bí cơ”.
- Hợp nghĩa: “cơ mật của quân đội”, “việc quân cơ hệ trọng”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hiện đại, dùng 軍事機密 sẽ tự nhiên và rõ ràng hơn về phạm vi. 軍機 mang sắc thái trang trọng/cổ, thường thấy trong tiêu đề báo, văn kiện hoặc tác phẩm lịch sử, tạo cảm giác nghiêm trọng, hệ trọng.

8. Câu ví dụ

  • この情報は軍機に属し、許可なく閲覧できない。
    Thông tin này thuộc cơ mật quân sự, không được xem nếu không có phép.
  • 記者は軍機に関わる資料の扱いに注意を払った。
    Phóng viên thận trọng khi xử lý tài liệu liên quan đến cơ mật quân sự.
  • 彼は軍機の漏洩で処分を受けた。
    Anh ta bị kỷ luật vì làm rò rỉ cơ mật quân sự.
  • 会議の議題は軍機として厳重に管理された。
    Nội dung họp được quản lý nghiêm ngặt như cơ mật quân sự.
  • 戦時下では軍機違反が重罪とされた。
    Trong thời chiến, vi phạm cơ mật quân sự bị coi là trọng tội.
  • 文書は軍機相当の機密区分に分類された。
    Văn bản được phân loại ở mức tương đương cơ mật quân sự.
  • 彼の証言は軍機に触れる可能性がある。
    Lời khai của anh ta có khả năng đụng chạm đến cơ mật quân sự.
  • 当局は軍機保持の徹底を部隊に指示した。
    Nhà chức trách chỉ thị đơn vị triệt để giữ cơ mật quân sự.
  • 小説は軍機が渦巻く首都を舞台にしている。
    Tiểu thuyết lấy bối cảnh thủ đô nơi quân cơ xoay vần.
  • 条文には軍機該当情報の範囲が明記されている。
    Điều khoản nêu rõ phạm vi thông tin thuộc cơ mật quân sự.
💡 Giải thích chi tiết về từ 軍機 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?