軍政 [Quân Chánh]
ぐんせい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000
Độ phổ biến từ: Top 15000
Danh từ chung
chính quyền quân sự; chính phủ quân sự
🔗 民政
Danh từ chung
công việc chính phủ liên quan đến quân sự