軍政 [Quân Chánh]

ぐんせい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

chính quyền quân sự; chính phủ quân sự

🔗 民政

Danh từ chung

công việc chính phủ liên quan đến quân sự

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 軍政(ぐんせい)
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: chính quyền quân sự; quân quản; chế độ do quân đội nắm quyền
  • Lĩnh vực: chính trị, lịch sử, quan hệ quốc tế

2. Ý nghĩa chính

  • (1) Chính quyền do quân đội trực tiếp nắm (sau đảo chính hoặc trong nước quân phiệt). Ví dụ: 「軍政に移行する」.
  • (2) Quân quản tại vùng bị chiếm đóng do lực lượng chiếm đóng thiết lập. Ví dụ: 「占領軍による軍政」.

3. Phân biệt

  • 軍政 vs 軍事政権: gần nghĩa; 軍事政権 nhấn chủ thể “chính quyền quân sự”, 軍政 nhấn “chế độ/quyền trị vì bởi quân đội”.
  • 軍政 vs 戒厳令: 戒厳令 là biện pháp khẩn cấp (thiết quân luật); không nhất thiết đồng nghĩa với việc quân đội cai trị lâu dài như 軍政.
  • 軍政 vs 民政: 民政 là chính quyền dân sự; thường gặp cặp 「軍政から民政へ移管/移行」.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm phổ biến: 軍政を敷く, 軍政下(dưới thời quân quản), 軍政期, 軍政終結, 軍政当局, 軍政から民政へ移行/移管.
  • Ngữ cảnh: tin quốc tế, sử học, nghiên cứu chính trị; sắc thái trang trọng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
軍事政権đồng nghĩa gầnchính quyền quân sựTrọng tâm vào “chính quyền”.
軍政下cụm liên quandưới thời quân quảnChỉ bối cảnh.
民政đối nghĩachính quyền dân sựThường đi với “移行/移管”.
戒厳令liên quanthiết quân luậtBiện pháp khẩn cấp, không đồng nhất với 軍政.
占領統治liên quanquản trị chiếm đóngKhái niệm trong luật quốc tế.
文民統制đối hướngkiểm soát dân sự với quân độiNguyên tắc ngược chiều với quân phiệt.
移管/移行liên quanchuyển giao/chuyển đổiTừ quân quản sang dân sự.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ぐん): quân đội, quân sự.
  • (せい/まつりごと): chính trị, chính quyền.
  • 軍+政 → “chính quyền do quân đội nắm giữ/quản lý”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc báo Nhật, bạn sẽ gặp các cấu trúc công thức như 「軍政下の人権状況」「軍政から民政への移行」。Những cụm này giúp nhận diện nhanh bối cảnh thể chế. Để viết trang trọng, ưu tiên danh từ ghép như 「軍政終結」「軍政当局」 thay vì động từ dài dòng.

8. Câu ví dụ

  • 国は長年の軍政から民政へ移行した。
    Đất nước đã chuyển từ quân quản kéo dài nhiều năm sang dân sự.
  • 占領軍は一時的な軍政を敷いた。
    Quân chiếm đóng thiết lập quân quản tạm thời.
  • 軍政下で言論の自由が制限された。
    Tự do ngôn luận bị hạn chế dưới thời quân quản.
  • 軍政期の資料を体系的に整理する。
    Sắp xếp có hệ thống các tư liệu thời kỳ quân quản.
  • 軍政終結に向けた選挙が実施された。
    Cuộc bầu cử được tổ chức nhằm chấm dứt quân quản.
  • 市民は軍政に抗議するデモを行った。
    Người dân tổ chức biểu tình phản đối quân quản.
  • 軍政当局は夜間外出禁止令を発表した。
    Giới chức quân quản ban hành lệnh giới nghiêm ban đêm.
  • 軍政復帰を懸念する声が国内外で上がる。
    Trong và ngoài nước dấy lên lo ngại về việc quay lại quân quản.
  • 軍政の正当性が国際社会で問われている。
    Tính chính đáng của chế độ quân quản đang bị đặt câu hỏi trong cộng đồng quốc tế.
  • 軍政からの移管計画は大幅に遅れている。
    Kế hoạch chuyển giao từ quân quản bị chậm đáng kể.
💡 Giải thích chi tiết về từ 軍政 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?