軍国主義 [Quân Quốc Chủ Nghĩa]

ぐんこくしゅぎ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 16000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

chủ nghĩa quân phiệt

Hán tự

Từ liên quan đến 軍国主義