軍人生活 [Quân Nhân Sinh Hoạt]

ぐんじんせいかつ

Danh từ chung

cuộc sống quân ngũ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

安逸あんいつ生活せいかつ軍人ぐんじん精神せいしんをだめにした。
Cuộc sống sung sướng đã hủy hoại tinh thần quân đội.