Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軍事学校
[Quân Sự Học Hiệu]
ぐんじがっこう
🔊
Danh từ chung
trường quân sự
Hán tự
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
事
Sự
sự việc; lý do
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa