軍事 [Quân Sự]

ぐんじ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

công việc quân sự

JP: かれらは軍事ぐんじ予算よさん増大ぞうだいさせようとした。

VI: Họ đã cố gắng tăng ngân sách quân sự.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

軍事ぐんじ訓練くんれんとは兵士へいしたちがける訓練くんれんである。
Huấn luyện quân sự là sự đào tạo mà các binh sĩ phải trải qua.
ミャンマーは軍事ぐんじ独裁どくさい政権せいけん支配しはいされている。
Myanmar đang bị chế độ độc tài quân sự kiểm soát.
民間みんかん軍事ぐんじてき領域りょういき侵犯しんぱんしたとのことです。
Máy bay dân sự đã xâm phạm khu vực quân sự.
我々われわれ軍事ぐんじりょく強化きょうかすべきだと、大統領だいとうりょうっている。
Tổng thống nói rằng chúng ta nên tăng cường sức mạnh quân sự.
その敷地しきち軍事ぐんじじょう目的もくてき利用りようされている。
Khu vực đó đang được sử dụng cho mục đích quân sự.
てき優勢ゆうせい軍事ぐんじりょくまえかれらは服従ふくじゅうしなければならなかった。
Trước sức mạnh quân sự vượt trội của kẻ thù, họ buộc phải phục tùng.
原子力げんしりょく軍事ぐんじじょう目的もくてき使用しようすることに、われわれは絶対ぜったい賛成さんせいしてはならない。
Chúng ta tuyệt đối không thể ủng hộ việc sử dụng năng lượng hạt nhân cho mục đích quân sự.
宇宙うちゅう利用りようは、日本にほん参加さんかかんするかぎりでは、軍事ぐんじてき目的もくてき限定げんていされるべきである。
Việc sử dụng vũ trụ, với sự tham gia của Nhật Bản, nên chỉ giới hạn cho mục đích phi quân sự.
2006年にせんろくねん9月くがつ軍事ぐんじクーデターで失脚しっきゃく事実じじつじょう亡命ぼうめいちゅうだったタイのタクシンもと首相しゅしょう28日にじゅうはちにちやく1年いちねんはんぶりに帰国きこくした。
Thaksin Shinawatra, cựu Thủ tướng Thái Lan đã bị lật đổ trong cuộc đảo chính quân sự vào tháng 9 năm 2006 và sống lưu vong, đã trở về nước sau khoảng một năm rưỡi.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 軍事
  • Cách đọc: ぐんじ
  • Từ loại: danh từ (dùng bổ nghĩa với の: 軍事の〜); dạng tính từ-na gián tiếp qua: 軍事的(ぐんじてき), 軍事上の
  • Nghĩa khái quát: các vấn đề/quản trị/hoạt động thuộc lĩnh vực quân đội, chiến tranh, an ninh quốc phòng
  • Phong cách: trang trọng, báo chí, học thuật, chính trị - quan hệ quốc tế
  • Cụm thường gặp: 軍事力・軍事費・軍事同盟・軍事行動・軍事介入・軍事演習・軍事基地・軍事政権・軍事産業・軍事機密・軍事的圧力・軍事上の〜・非軍事

2. Ý nghĩa chính

軍事(ぐんじ) nghĩa là “quân sự” – chỉ toàn bộ lĩnh vực liên quan đến quân đội và sử dụng vũ lực: tổ chức lực lượng, trang bị, học thuyết/chiến lược, huấn luyện, hành quân, chiến tranh, ngân sách, công nghiệp quốc phòng, liên minh và các chính sách an ninh có yếu tố quân sự. Từ này bao quát hơn một hành động cụ thể, nhấn mạnh “phạm vi/khía cạnh quân sự” của một vấn đề.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • (ぐん: quân đội, lực lượng) vs 軍事: “軍” là tổ chức/lực lượng; “軍事” là các vấn đề/khía cạnh liên quan đến quân đội.
  • 戦争 (せんそう: chiến tranh) vs 軍事: “戦争” là trạng thái xung đột vũ trang; “軍事” là lĩnh vực rộng, có thể gồm cả thời bình (ví dụ 軍事演習, 軍事同盟).
  • 防衛 (ぼうえい: phòng vệ) và 安全保障 (あんぜんほしょう: an ninh) vs 軍事: “防衛/安全保障” thiên về bảo vệ và chính sách; “軍事” nhấn mạnh công cụ/quy mô vũ lực trong chính sách đó.
  • 武力 (ぶりょく: vũ lực) vs 軍事: “武力” là sức mạnh vũ trang cụ thể; “軍事” là toàn bộ hệ thống/khía cạnh có dùng vũ lực.
  • 軍備 (ぐんび: quân bị, trang bị/chuẩn bị quân sự) vs 軍事力 (ぐんじりょく: sức mạnh quân sự): “軍備” thiên về trang bị/chuẩn bị; “軍事力” là tổng hợp năng lực (nhân lực, công nghệ, học thuyết, hậu cần...).
  • 非軍事 (ひぐんじ: phi quân sự) là đối hướng của “軍事”, dùng khi nhấn mạnh biện pháp/địa bàn không sử dụng vũ lực.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cách dùng danh từ độc lập: 軍事に関する問題 (vấn đề liên quan đến quân sự), 軍事を優先する (ưu tiên quân sự).
  • Dùng bổ nghĩa với の: 軍事の専門家, 軍事のバランス (cán cân quân sự).
  • Dạng tính từ-na qua 的: 軍事的な圧力, 軍事的に優位.
  • Cấu trúc thường gặp:
    • 軍事力を強化する/拡大する (tăng cường sức mạnh quân sự)
    • 軍事費を削減する/増額する (cắt giảm/tăng chi quân sự)
    • 軍事介入に踏み切る (quyết định can thiệp quân sự)
    • 軍事演習を実施する (tiến hành diễn tập quân sự)
    • 軍事同盟を結ぶ (ký kết liên minh quân sự)
    • 軍事上の機密 (bí mật về mặt quân sự)
  • Ngữ vực: chủ yếu trong tin tức, nghiên cứu, văn bản chính sách. Trong lời nói đời thường ít dùng, trừ khi nói về thời sự/chính trị.
  • Sắc thái: trung tính trong văn bản báo chí, nhưng có thể gây cảm giác nhạy cảm. Trong văn bản chính phủ Nhật, từ “防衛費” thường được ưa dùng hơn “軍事費”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Loại Từ (Kanji/Kana) Cách đọc Ghi chú ngắn
Đồng nghĩa gần 軍務 ぐんむ công vụ/quản vụ trong quân đội (hẹp hơn 軍事)
Liên quan 防衛 ぼうえい phòng vệ; nhấn mạnh bảo vệ, chính thống ở Nhật
Liên quan 安全保障 あんぜんほしょう an ninh (rộng hơn, gồm cả ngoại giao, kinh tế, quân sự)
Liên quan 軍事力 ぐんじりょく sức mạnh quân sự
Liên quan 軍備 ぐんび quân bị, trang bị/chuẩn bị quân sự
Liên quan 武力 ぶりょく vũ lực; khả năng dùng sức mạnh quân sự
Liên quan 軍隊 ぐんたい quân đội (tổ chức/lực lượng cụ thể)
Đối nghĩa 非軍事 ひぐんじ phi quân sự; không dùng vũ lực
Đối nghĩa liên quan 平和 へいわ hòa bình (trạng thái trái ngược với xung đột vũ trang)
Phân biệt 戦争 せんそう chiến tranh; sự kiện/xung đột cụ thể, không đồng nhất với “軍事”

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (グン): nghĩa “quân/đội quân”; gợi ý cấu tạo: bộ 車 (xe) kết hợp phần 冖 (mái che), hình tượng đội ngũ và phương tiện.
  • (ジ/こと): nghĩa “việc/sự việc/sự vụ”.
  • 軍事 = “việc liên quan đến quân đội” → “quân sự”. Đây là từ Hán Nhật, kết hợp danh từ Sino gọn, có thể tạo tính từ-na với 的: 軍事的(な), hoặc trạng ngữ 軍事的に. Cấu trúc thường dùng: 軍事上の+名詞 (về mặt quân sự).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong ngữ cảnh Nhật Bản hiện đại, do Hiến pháp quy định về tính chất phòng vệ, các tài liệu chính thức thường thiên về từ “防衛” thay cho “軍事”. Tuy nhiên, khi nói về tình hình quốc tế, nghiên cứu chiến lược, hay đưa tin về các nước khác, “軍事” là thuật ngữ chuẩn và trung tính. Người học cần lưu ý: “軍事” là khía cạnh/linh vực, không dùng để nói nghĩa vụ quân sự cá nhân (nên dùng 兵役), và khi cần tính chất tính từ, ưu tiên “軍事的な/軍事上の”. Ngoài ra, cặp đối lập “軍事化 ↔ 非軍事化/武装解除” thường xuất hiện trong phân tích xung đột và chính sách an ninh.

8. Câu ví dụ

  • 両国は軍事同盟を締結した。
    Hai nước đã ký kết liên minh quân sự.
  • 国境付近で大規模な軍事演習が行われた。
    Một cuộc diễn tập quân sự quy mô lớn đã được tiến hành gần biên giới.
  • 政府は軍事費(防衛費)の増額を検討している。
    Chính phủ đang xem xét tăng chi quân sự (chi phòng vệ).
  • 軍事上の機密は厳重に管理されている。
    Các bí mật về mặt quân sự được quản lý nghiêm ngặt.
  • 軍事的な手段に頼るべきではないという意見も強い。
    Cũng có ý kiến mạnh mẽ cho rằng không nên dựa vào biện pháp mang tính quân sự.
  • その地域の軍事バランスが崩れつつある。
    Cán cân quân sự trong khu vực đó đang dần bị phá vỡ.
  • 国際社会は軍事介入の正当性を巡って議論している。
    Cộng đồng quốc tế đang tranh luận về tính chính đáng của sự can thiệp quân sự.
  • この島は非軍事地帯として指定された。
    Hòn đảo này được chỉ định là khu phi quân sự.
💡 Giải thích chi tiết về từ 軍事 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?