Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軌道面
[Quỹ Đạo Diện]
きどうめん
🔊
Danh từ chung
mặt phẳng quỹ đạo
Hán tự
軌
Quỹ
vết bánh xe; mô hình
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt