Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
軌道電子
[Quỹ Đạo Điện Tử]
きどうでんし
🔊
Danh từ chung
electron quỹ đạo
Hán tự
軌
Quỹ
vết bánh xe; mô hình
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
電
Điện
điện
子
Tử
trẻ em