軌道傾斜角 [Quỹ Đạo Khuynh Tà Giác]
きどうけいしゃかく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
độ nghiêng quỹ đạo
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
độ nghiêng quỹ đạo