Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車骨鉱
[Xa Cốt Khoáng]
しゃこつこう
🔊
Danh từ chung
bournonite; quặng bánh xe
Hán tự
車
Xa
xe
骨
Cốt
bộ xương; xương; hài cốt; khung
鉱
Khoáng
khoáng sản; quặng