車間確認 [Xa Gian Xác Nhận]
しゃかんかくにん
Cụm từ, thành ngữ
📝 trên biển báo, v.v.
xác nhận khoảng cách; giữ khoảng cách
Cụm từ, thành ngữ
📝 trên biển báo, v.v.
xác nhận khoảng cách; giữ khoảng cách