Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
車間
[Xa Gian]
しゃかん
🔊
Danh từ chung
khoảng cách giữa hai xe
🔗 車間距離
Hán tự
車
Xa
xe
間
Gian
khoảng cách; không gian