車酔い [Xa Túy]
くるまよい
Danh từ chung
say xe
JP: 車酔いするほうだっけ?
VI: Bạn hay bị say xe phải không?
Danh từ chung
say xe
JP: 車酔いするほうだっけ?
VI: Bạn hay bị say xe phải không?