車道 [Xa Đạo]
しゃどう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 24000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 24000
Danh từ chung
lòng đường
JP: 車道の向こう側にあるバリケードは、「入れない」ということである。
VI: Rào chắn ở phía bên kia đường có nghĩa là "không được vào".